Bài 1 · Meine Familie — Gia đình tôi

Người nói giới thiệu về gia đình mình và mối quan hệ gần gũi giữa các thành viên — bài Monolog phần Hören Goethe B1.

⏱ 1:42 🎯 B1 🎙️ Monolog 📚 ~15 phút học ✏️ 10 câu Diktat

1 Khởi động (Einstieg)

Chào các em! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng lắng nghe một bài nói về gia đình của một bạn trẻ người Đức. Bài nghe này rất quan trọng cho kỳ thi Goethe B1 vì nó giúp các em luyện kỹ năng nghe và hiểu cách diễn đạt về gia đình – một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Các em sẽ học được cách miêu tả các thành viên trong gia đình, công việc của họ và mối quan hệ giữa các thành viên. Hãy chuẩn bị tinh thần nhé!

📒 Từ vựng ngắm trước

Từ tiếng ĐứcLoạiNghĩa tiếng Việt
Familien. f.gia đình
Verhältnisn. n.mối quan hệ
reparierenv.sửa chữa
vorstellenv.giới thiệu
freundlichadj.thân thiện
traditionelladj.truyền thống
miteinander sprechencụmnói chuyện với nhau
Meinungsverschiedenheitn. f.sự bất đồng ý kiến
🧭 Câu hỏi định hướng — đoán trước khi nghe:
  1. Người nói có bao nhiêu thành viên trong gia đình?
  2. Công việc của cha và mẹ người nói là gì?
  3. Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình như thế nào?

2 Nghe toàn cảnh (Globales Hören)

Nghe 1 lần mạch lạc, chưa nhìn script. Mục tiêu: nắm ý chính.

1. Người nói muốn giới thiệu điều gì về gia đình mình?

2. Người nói cảm thấy điều gì quan trọng trong gia đình?

3. Người nói thường làm gì vào cuối tuần với mẹ?

3 Nghe chi tiết (Detailliertes Hören)

Nghe lại lần 2. Tập trung vào số liệu, tên riêng, chi tiết cụ thể.

1. Người nói sống với và em gái.

2. Bố của người nói làm nghề .

3. Mẹ của người nói làm nghề .

4. Em gái của người nói tên là .

5. Người nói có năm.

6. Người nói có năm.

4 Diktat — Nghe chép từng câu ⭐

Nhấn ▶ để nghe từng câu, gõ lại chính xác. Dấu chấm câu, ß và ä/ö/ü đều quan trọng.

Tiến độ Diktat
0/10

💡 Tip: Sai cũng là học. Đừng nhìn đáp án ngay — nghe lại 3-4 lần rồi mới kiểm tra.

5 Shadowing — Nhại phát âm ⭐

Bật audio, đọc theo cùng lúc với người nói (đuổi cách 1 giây). Bắt chước cả ngữ điệu, không chỉ âm tiết.

Tốc độ:

Hallo, ich möchte heute meine Familie vorstellen.

Meine Familie ist nicht besonders groß, aber wir haben ein sehr enges Verhältnis zueinander.

Ich lebe mit meinen Eltern und meiner jüngeren Schwester in einer Wohnung am Stadtrand.

Mein Vater ist 48 Jahre alt und arbeitet als Techniker in einer Firma.

Er ist sehr ruhig, zuverlässig und hilfsbereit.

Wenn zu Hause etwas kaputt ist, kann er es meistens selbst reparieren.

In seiner Freizeit liest er gern Nachrichten oder sieht Dokumentationen im Fernsehen.

Meine Mutter ist 45 Jahre alt und arbeitet als Verkäuferin in einem Supermarkt.

Sie ist freundlich, fleißig und kann sehr gut kochen.

Besonders am Wochenende bereitet sie oft traditionelle Gerichte für die ganze Familie zu.

Ich helfe ihr manchmal beim Einkaufen oder beim Aufräumen der Küche.

Meine Schwester heißt Linh und ist 15 Jahre alt.

Sie besucht noch die Schule.

Sie ist manchmal ein bisschen unordentlich, aber sie ist sehr kreativ und interessiert sich für Musik und Zeichnen.

Wir streiten uns natürlich ab und zu, zum Beispiel wenn sie meine Sachen benutzt, ohne mich zu fragen.

Trotzdem verstehen wir uns meistens gut und lachen viel zusammen.

Meine Großeltern wohnen nicht bei uns, sondern in einem kleinen Haus auf dem Land.

Wir besuchen sie ungefähr zweimal im Monat.

Mein Großvater erzählt gern Geschichten aus seiner Jugend, und meine Großmutter gibt uns oft Obst und Gemüse aus ihrem Garten mit.

Für mich bedeutet Familie Sicherheit, Vertrauen und Unterstützung.

Natürlich gibt es manchmal Meinungsverschiedenheiten, weil jede Person eigene Wünsche und Gewohnheiten hat.

Aber ich finde es wichtig, dass man miteinander spricht, Kompromisse findet und füreinander da ist.

Meine Familie gibt mir Kraft und hilft mir, auch in schwierigen Situationen optimistisch zu bleiben.

💡 3 mẹo Shadowing:
① Đứng thẳng, thở sâu — phát âm đến từ cơ hoành.
② Tập trung vào nhịp & nhấn: tiếng Đức nhấn ở âm tiết đầu của hầu hết từ gốc.
③ Ghi âm chính mình rồi nghe lại — bạn sẽ “nghe ra” lỗi nhanh hơn nghĩ.

6 Transcript song ngữ

Đối chiếu Đức ↔ Việt sau khi đã làm xong Diktat.

Hallo, ich möchte heute meine Familie vorstellen.
Xin chào, hôm nay tôi muốn giới thiệu về gia đình mình.
Meine Familie ist nicht besonders groß, aber wir haben ein sehr enges Verhältnis zueinander.
Gia đình tôi không lớn lắm, nhưng chúng tôi có mối quan hệ rất gần gũi với nhau.
Ich lebe mit meinen Eltern und meiner jüngeren Schwester in einer Wohnung am Stadtrand.
Tôi sống với bố mẹ và em gái nhỏ hơn của mình trong một căn hộ ở ngoại ô.
Mein Vater ist 48 Jahre alt und arbeitet als Techniker in einer Firma.
Bố tôi 48 tuổi và làm việc như một kỹ thuật viên trong một công ty.
Er ist sehr ruhig, zuverlässig und hilfsbereit.
Ông ấy rất điềm tĩnh, đáng tin cậy và luôn sẵn sàng giúp đỡ.
Wenn zu Hause etwas kaputt ist, kann er es meistens selbst reparieren.
Khi có gì hỏng ở nhà, ông ấy thường có thể tự sửa chữa.
In seiner Freizeit liest er gern Nachrichten oder sieht Dokumentationen im Fernsehen.
Trong thời gian rảnh, ông thích đọc tin tức hoặc xem các tài liệu trên tivi.
Meine Mutter ist 45 Jahre alt und arbeitet als Verkäuferin in einem Supermarkt.
Mẹ tôi 45 tuổi và làm việc như một nhân viên bán hàng trong một siêu thị.
Sie ist freundlich, fleißig und kann sehr gut kochen.
Bà ấy thân thiện, chăm chỉ và nấu ăn rất ngon.
Besonders am Wochenende bereitet sie oft traditionelle Gerichte für die ganze Familie zu.
Đặc biệt vào cuối tuần, bà thường chuẩn bị các món ăn truyền thống cho cả gia đình.
Ich helfe ihr manchmal beim Einkaufen oder beim Aufräumen der Küche.
Thỉnh thoảng tôi giúp bà đi mua sắm hoặc dọn dẹp bếp.
Meine Schwester heißt Linh und ist 15 Jahre alt.
Em gái tôi tên là Linh và 15 tuổi.
Sie besucht noch die Schule.
Cô ấy vẫn đang học ở trường.
Sie ist manchmal ein bisschen unordentlich, aber sie ist sehr kreativ und interessiert sich für Musik und Zeichnen.
Cô ấy đôi khi hơi lộn xộn, nhưng rất sáng tạo và thích âm nhạc cũng như vẽ.
Wir streiten uns natürlich ab und zu, zum Beispiel wenn sie meine Sachen benutzt, ohne mich zu fragen.
Chúng tôi tất nhiên thỉnh thoảng cãi nhau, ví dụ như khi cô ấy sử dụng đồ của tôi mà không hỏi.
Trotzdem verstehen wir uns meistens gut und lachen viel zusammen.
Tuy nhiên, chúng tôi thường hiểu nhau tốt và cười rất nhiều cùng nhau.
Meine Großeltern wohnen nicht bei uns, sondern in einem kleinen Haus auf dem Land.
Ông bà tôi không sống với chúng tôi, mà ở trong một ngôi nhà nhỏ ở quê.
Wir besuchen sie ungefähr zweimal im Monat.
Chúng tôi thăm họ khoảng hai lần một tháng.
Mein Großvater erzählt gern Geschichten aus seiner Jugend, und meine Großmutter gibt uns oft Obst und Gemüse aus ihrem Garten mit.
Ông tôi thích kể những câu chuyện từ thời trẻ, và bà tôi thường cho chúng tôi trái cây và rau củ từ vườn.
Für mich bedeutet Familie Sicherheit, Vertrauen und Unterstützung.
Đối với tôi, gia đình có nghĩa là sự an toàn, tin tưởng và hỗ trợ.
Natürlich gibt es manchmal Meinungsverschiedenheiten, weil jede Person eigene Wünsche und Gewohnheiten hat.
Tất nhiên, đôi khi có những bất đồng, vì mỗi người đều có những mong muốn và thói quen riêng.
Aber ich finde es wichtig, dass man miteinander spricht, Kompromisse findet und füreinander da ist.
Nhưng tôi thấy điều quan trọng là phải nói chuyện với nhau, tìm ra thỏa hiệp và luôn ở bên nhau.
Meine Familie gibt mir Kraft und hilft mir, auch in schwierigen Situationen optimistisch zu bleiben.
Gia đình tôi mang lại cho tôi sức mạnh và giúp tôi giữ được sự lạc quan ngay cả trong những tình huống khó khăn.